How do you say “ở lại” in English?
English: remain · UK /rɪˈmeɪn/ · US /rɪˈmeɪn/
“ở lại” in English is remain.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Chỉ còn một vài vé cho buổi hòa nhạc.
Only a few tickets remain for the concert. - Cô ấy giữ im lặng trong suốt cuộc họp.
She remained silent during the meeting. - Câu hỏi vẫn chưa được trả lời.
The question remains unanswered. - Sau khi mọi người ra đi, chỉ có John ở lại trong văn phòng.
After everyone left, only John remained in the office.
FAQ
How do you say "ở lại" in English?
remain
"ở lại" in English
The English word for "ở lại" is "remain".
Example sentence 1 with "ở lại"
Chỉ còn một vài vé cho buổi hòa nhạc. — Only a few tickets remain for the concert.
Example sentence 2 with "ở lại"
Cô ấy giữ im lặng trong suốt cuộc họp. — She remained silent during the meeting.
Full English entry: remain → · remain in context · Sentence bank