eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “phân chia” in English?

English: divide · UK /dɪˈvaɪd/ · US /dɪˈvaɪd/

“phân chia” in English is divide.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Giáo viên chia lớp thành ba nhóm để làm dự án.
    The teacher divided the class into three groups for the project.
  • Quan điểm chính trị đã tạo sự chia rẽ trong quốc gia trong cuộc bầu cử.
    Political views divided the nation during the election.
  • Bạn có thể chia 24 cho 6 được không?
    Can you divide 24 by 6?
  • Con sông chia thị trấn thành hai phần.
    The river divides the town into two parts.

FAQ

How do you say "phân chia" in English?

divide

"phân chia" in English

The English word for "phân chia" is "divide".

Example sentence 1 with "phân chia"

Giáo viên chia lớp thành ba nhóm để làm dự án. — The teacher divided the class into three groups for the project.

Example sentence 2 with "phân chia"

Quan điểm chính trị đã tạo sự chia rẽ trong quốc gia trong cuộc bầu cử. — Political views divided the nation during the election.

Full English entry: divide → · divide in context · Sentence bank