How do you say “phản thầu” in English?
English: betray · UK /bɪˈtreɪ/ · US /bɪˈtreɪ/
“phản thầu” in English is betray.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Anh ta đã phản bội người bạn thân nhất của mình bằng cách chia sẻ thông tin bảo mật cho những người khác.
He betrayed his best friend by sharing confidential information with others. - Tiếng cười lo lắng của cô ấy đã lộ ra sự lo âu của cô ấy trong cuộc phỏng vấn.
Her nervous laugh betrayed her anxiety during the interview. - Gián điệp bị bắt sau khi bị một đồng nghiệp phản bội.
The spy was caught after being betrayed by a colleague. - Biểu hiện khuôn mặt của anh ta đã phản ánh những cảm xúc thực sự của anh ta về quyết định đó.
His facial expression betrayed his true feelings about the decision.
FAQ
How do you say "phản thầu" in English?
betray
"phản thầu" in English
The English word for "phản thầu" is "betray".
Example sentence 1 with "phản thầu"
Anh ta đã phản bội người bạn thân nhất của mình bằng cách chia sẻ thông tin bảo mật cho những người khác. — He betrayed his best friend by sharing confidential information with others.
Example sentence 2 with "phản thầu"
Tiếng cười lo lắng của cô ấy đã lộ ra sự lo âu của cô ấy trong cuộc phỏng vấn. — Her nervous laugh betrayed her anxiety during the interview.
Full English entry: betray → · betray in context · Sentence bank