eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “phần thưởng” in English?

English: reward · UK /rɪˈwɔːd/ · US /rɪˈwɔːrd/

“phần thưởng” in English is reward.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cô ấy nhận được phần thưởng 5.000 đô la vì đã tìm thấy chú chó bị mất.
    She received a reward of $5,000 for finding the lost dog.
  • Làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp bằng thành công.
    Hard work is rewarded with success.
  • Công ty trao thưởng cho những nhân viên hoàn thành chỉ tiêu.
    The company offers rewards to employees who meet their targets.
  • Tình nguyện mang lại những phần thưởng riêng thông qua việc giúp đỡ người khác.
    Volunteering brings its own reward through helping others.

FAQ

How do you say "phần thưởng" in English?

reward

"phần thưởng" in English

The English word for "phần thưởng" is "reward".

Example sentence 1 with "phần thưởng"

Cô ấy nhận được phần thưởng 5.000 đô la vì đã tìm thấy chú chó bị mất. — She received a reward of $5,000 for finding the lost dog.

Example sentence 2 with "phần thưởng"

Làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp bằng thành công. — Hard work is rewarded with success.

Full English entry: reward → · reward in context · Sentence bank