How do you say “phê bình” in English?
English: critical · UK /ˈkrɪt.ɪ.kəl/ · US /ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/
“phê bình” in English is critical.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Những giờ đầu sau tai nạn là tối quan trọng—các bác sĩ phải hành động nhanh để cứu sống anh ta.
The first few hours after the accident were critical—doctors had to act fast to save his life. - Cô ấy có con mắt sắc sảo để phê bình chi tiết trong công việc thiết kế.
She has a critical eye for detail in her design work. - Công ty đang ở thời điểm tới hạn và phải đưa ra những quyết định chiến lược quan trọng.
The company is at a critical juncture and must make important strategic decisions. - Các nhà phê bình rất chỉ trích cốt truyện yếu của bộ phim.
Critics were very critical of the film's weak storyline.
FAQ
How do you say "phê bình" in English?
critical
"phê bình" in English
The English word for "phê bình" is "critical".
Example sentence 1 with "phê bình"
Những giờ đầu sau tai nạn là tối quan trọng—các bác sĩ phải hành động nhanh để cứu sống anh ta. — The first few hours after the accident were critical—doctors had to act fast to save his life.
Example sentence 2 with "phê bình"
Cô ấy có con mắt sắc sảo để phê bình chi tiết trong công việc thiết kế. — She has a critical eye for detail in her design work.
Full English entry: critical → · critical in context · Sentence bank