How do you say “phi công” in English?
English: fly · UK /flaɪ/ · US /flaɪ/
“phi công” in English is fly.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Con ruồi đậu trên bàn.
A fly landed on the table. - Con chim có thể bay rất cao trên bầu trời.
The bird can fly very high in the sky. - Tôi sẽ bay tới Nhật Bản vào tháng tới.
I will fly to Japan next month. - Đó là trang phục thực sự sành điệu!
That's a really fly outfit!
FAQ
How do you say "phi công" in English?
fly
"phi công" in English
The English word for "phi công" is "fly".
Example sentence 1 with "phi công"
Con ruồi đậu trên bàn. — A fly landed on the table.
Example sentence 2 with "phi công"
Con chim có thể bay rất cao trên bầu trời. — The bird can fly very high in the sky.