How do you say “phổ” in English?
English: spectrum · UK ˈspek.trəm · US ˈspek.trəm
“phổ” in English is spectrum.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Ánh sáng trắng tách thành phổ các màu sắc khi đi qua lăng kính.
White light splits into a spectrum of colors when it passes through a prism. - Phổ chính trị trải dài từ cực tả đến cực hữu.
The political spectrum ranges from far left to far right. - Có một dãy rộng các ý kiến khác nhau về biến đổi khí hậu.
There's a wide spectrum of opinions on climate change. - Chứng tự kỷ nằm trên một phổ, có nghĩa là các triệu chứng khác nhau rất lớn giữa các cá nhân.
Autism exists on a spectrum, meaning symptoms vary greatly between individuals.
Also: street
FAQ
How do you say "phổ" in English?
spectrum
"phổ" in English
The English word for "phổ" is "spectrum".
Example sentence 1 with "phổ"
Ánh sáng trắng tách thành phổ các màu sắc khi đi qua lăng kính. — White light splits into a spectrum of colors when it passes through a prism.
Example sentence 2 with "phổ"
Phổ chính trị trải dài từ cực tả đến cực hữu. — The political spectrum ranges from far left to far right.
Full English entry: spectrum → · spectrum in context · Sentence bank