How do you say “phơi bày” in English?
English: expose · UK /ɪkˈspəʊz/ · US /ɪkˈspoʊz/
“phơi bày” in English is expose.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cuộc điều tra đã phơi bày một vụ bê bối tham nhũng lớn trong chính phủ.
The investigation exposed a major corruption scandal in the government. - Những đứa trẻ tiếp xúc với giáo dục âm nhạc sớm có xu hướng phát triển kỹ năng nhận thức tốt hơn.
Children exposed to early music education tend to develop better cognitive skills. - Đừng để phim tiếp xúc với ánh sáng trước khi phát triển.
Don't expose the film to light before developing it. - Cô ấy đã phơi bày những cảm xúc của mình trong nhật ký, tiết lộ những nỗi sợ sâu sắc nhất.
She exposed her feelings in her diary, revealing her deepest fears.
Also: reveal
FAQ
How do you say "phơi bày" in English?
expose
"phơi bày" in English
The English word for "phơi bày" is "expose".
Example sentence 1 with "phơi bày"
Cuộc điều tra đã phơi bày một vụ bê bối tham nhũng lớn trong chính phủ. — The investigation exposed a major corruption scandal in the government.
Example sentence 2 with "phơi bày"
Những đứa trẻ tiếp xúc với giáo dục âm nhạc sớm có xu hướng phát triển kỹ năng nhận thức tốt hơn. — Children exposed to early music education tend to develop better cognitive skills.
Full English entry: expose → · expose in context · Sentence bank