How do you say “phòng bếp” in English?
English: kitchen · UK /ˈkɪtʃən/ · US /ˈkɪtʃən/
“phòng bếp” in English is kitchen.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi thường nấu bữa sáng trong phòng bếp.
I usually cook breakfast in the kitchen. - Phòng bếp có các thiết bị hiện đại và nhiều không gian lưu trữ.
The kitchen has modern appliances and plenty of storage space. - Hãy gặp nhau ở phòng bếp để uống cà phê.
Let's meet in the kitchen for a cup of coffee. - Gia đình tôi聚集在厨房 trong những ngày lễ.
My family gathered in the kitchen during the holidays.
FAQ
How do you say "phòng bếp" in English?
kitchen
"phòng bếp" in English
The English word for "phòng bếp" is "kitchen".
Example sentence 1 with "phòng bếp"
Tôi thường nấu bữa sáng trong phòng bếp. — I usually cook breakfast in the kitchen.
Example sentence 2 with "phòng bếp"
Phòng bếp có các thiết bị hiện đại và nhiều không gian lưu trữ. — The kitchen has modern appliances and plenty of storage space.
Full English entry: kitchen → · kitchen in context · Sentence bank