How do you say “sách” in English?
English: book · UK /bʊk/ · US /bʊk/
“sách” in English is book.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi đã đọc một quyển sách thú vị tuần trước.
I read an interesting book last week. - Bạn có thể đặt bàn cho hai người ở nhà hàng không?
Can you book a table for two at the restaurant? - Cô ấy đã dành buổi tối để đọc quyển sách yêu thích của mình.
She spent the evening reading her favourite book. - Tôi cần đặt vé máy bay trước khi giá tăng.
I need to book my flight tickets before the price increases.
FAQ
How do you say "sách" in English?
book
"sách" in English
The English word for "sách" is "book".
Example sentence 1 with "sách"
Tôi đã đọc một quyển sách thú vị tuần trước. — I read an interesting book last week.
Example sentence 2 with "sách"
Bạn có thể đặt bàn cho hai người ở nhà hàng không? — Can you book a table for two at the restaurant?
Full English entry: book → · book in context · Sentence bank