How do you say “sẵn có” in English?
English: available · UK /əˈveɪləbl/ · US /əˈveɪləbl/
“sẵn có” in English is available.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Người quản lý có sẵn sàng để họp chiều nay không?
Is the manager available for a meeting this afternoon? - Nước cam tươi có sẵn tại bữa buffet sáng của khách sạn.
Fresh orange juice is available at the hotel breakfast buffet. - Căn hộ sẽ có sẵn để cho thuê từ tháng tới.
The apartment will be available for rent starting next month. - Tiếc là những đôi giày đó không còn sẵn có ở cỡ của bạn.
Unfortunately, those shoes are no longer available in your size.
FAQ
How do you say "sẵn có" in English?
available
"sẵn có" in English
The English word for "sẵn có" is "available".
Example sentence 1 with "sẵn có"
Người quản lý có sẵn sàng để họp chiều nay không? — Is the manager available for a meeting this afternoon?
Example sentence 2 with "sẵn có"
Nước cam tươi có sẵn tại bữa buffet sáng của khách sạn. — Fresh orange juice is available at the hotel breakfast buffet.
Full English entry: available → · available in context · Sentence bank