How do you say “sâu” in English?
English: rich · UK rɪtʃ · US rɪtʃ
“sâu” in English is rich.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Anh ấy trở nên giàu sau khi đầu tư vào cổ phiếu công nghệ.
He became rich after investing in technology stocks. - Cái bánh này quá béo đối với tôi—tôi chỉ có thể ăn một miếng nhỏ.
This cake is too rich for me—I can only eat a small piece. - Loại rượu này có hương vị đậm, phức tạp với những nốt mùi gỗ sồi và quả mâm xôi.
The wine has a rich, complex flavor with notes of oak and berries. - Việt Nam có di sản văn hóa phong phú kéo dài hàng nghìn năm.
Vietnam has a rich cultural heritage spanning thousands of years.
FAQ
How do you say "sâu" in English?
rich
"sâu" in English
The English word for "sâu" is "rich".
Example sentence 1 with "sâu"
Anh ấy trở nên giàu sau khi đầu tư vào cổ phiếu công nghệ. — He became rich after investing in technology stocks.
Example sentence 2 with "sâu"
Cái bánh này quá béo đối với tôi—tôi chỉ có thể ăn một miếng nhỏ. — This cake is too rich for me—I can only eat a small piece.
Full English entry: rich → · rich in context · Sentence bank