How do you say “số phận” in English?
English: fortune · UK /ˈfɔːtʃuːn/ · US /ˈfɔːrtʃuːn/
“số phận” in English is fortune.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Anh ấy thừa hưởng một khối tài sản lớn từ ông của mình.
He inherited a great fortune from his grandfather. - Cô ấy kiếm được tài sản lớn trong lĩnh vực bất động sản.
She made her fortune in real estate business. - May mắn thay, chúng tôi tìm được một khách sạn ngay trước khi mưa bắt đầu.
By good fortune, we found a hotel just before the rain started. - Một số người tin rằng số phận của họ được xác định trước.
Some people believe their fortune is determined by fate.
FAQ
How do you say "số phận" in English?
fortune
"số phận" in English
The English word for "số phận" is "fortune".
Example sentence 1 with "số phận"
Anh ấy thừa hưởng một khối tài sản lớn từ ông của mình. — He inherited a great fortune from his grandfather.
Example sentence 2 with "số phận"
Cô ấy kiếm được tài sản lớn trong lĩnh vực bất động sản. — She made her fortune in real estate business.
Full English entry: fortune → · fortune in context · Sentence bank