eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “sôi nổi” in English?

English: vigorous · UK /ˈvɪɡərəs/ · US /ˈvɪɡərəs/

“sôi nổi” in English is vigorous.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cô ấy tập thể dục mạnh mẽ mỗi sáng để giữ sức khỏe.
    She took vigorous exercise every morning to stay fit.
  • Chính phủ phát động một chiến dịch sôi nổi chống tham nhũng.
    The government launched a vigorous campaign against corruption.
  • Những lời phản đối mạnh mẽ của anh ấy không được ai lắng nghe.
    His vigorous protests fell on deaf ears.
  • Cây phát triển mạnh mẽ sau trận mưa.
    The plant showed vigorous growth after the rain.

FAQ

How do you say "sôi nổi" in English?

vigorous

"sôi nổi" in English

The English word for "sôi nổi" is "vigorous".

Example sentence 1 with "sôi nổi"

Cô ấy tập thể dục mạnh mẽ mỗi sáng để giữ sức khỏe. — She took vigorous exercise every morning to stay fit.

Example sentence 2 with "sôi nổi"

Chính phủ phát động một chiến dịch sôi nổi chống tham nhũng. — The government launched a vigorous campaign against corruption.

Full English entry: vigorous → · vigorous in context · Sentence bank