How do you say “sống” in English?
English: live · UK /lɪv/ (verb), /laɪv/ (adjective) · US /lɪv/ (verb), /laɪv/ (adjective)
“sống” in English is live.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi sống ở Hà Nội cùng gia đình.
I live in Hanoi with my family. - Anh ấy sống sót qua Thế chiến II và không bao giờ quên nó.
He lived through World War II and never forgot it. - Chúng ta nên sống mỗi ngày một cách trọn vẹn nhất.
We should live each day to the fullest. - Đây là một chương trình phát sóng trực tiếp, không phải bản ghi hình.
This is a live broadcast, not a recording.
FAQ
How do you say "sống" in English?
live
"sống" in English
The English word for "sống" is "live".
Example sentence 1 with "sống"
Tôi sống ở Hà Nội cùng gia đình. — I live in Hanoi with my family.
Example sentence 2 with "sống"
Anh ấy sống sót qua Thế chiến II và không bao giờ quên nó. — He lived through World War II and never forgot it.
Full English entry: live → · live in context · Sentence bank