eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “sự chậm trễ” in English?

English: delay · UK /dɪˈleɪ/ · US /dɪˈleɪ/

“sự chậm trễ” in English is delay.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Chuyến bay bị hoãn hai tiếng đồng hồ do thời tiết xấu.
    The flight was delayed by two hours due to bad weather.
  • Không được trì hoãn, chúng ta phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.
    Without delay, we need to finish this project by Friday.
  • Đừng còn lần lũi nữa—hãy quyết định ngay bây giờ!
    Don't delay any longer—make a decision now!
  • Có sự chậm trễ 30 phút tại sân bay.
    There was a 30-minute delay at the airport.

FAQ

How do you say "sự chậm trễ" in English?

delay

"sự chậm trễ" in English

The English word for "sự chậm trễ" is "delay".

Example sentence 1 with "sự chậm trễ"

Chuyến bay bị hoãn hai tiếng đồng hồ do thời tiết xấu. — The flight was delayed by two hours due to bad weather.

Example sentence 2 with "sự chậm trễ"

Không được trì hoãn, chúng ta phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu. — Without delay, we need to finish this project by Friday.

Full English entry: delay → · delay in context · Sentence bank