How do you say “sự dễ dàng” in English?
English: ease · UK /iːz/ · US /iːz/
“sự dễ dàng” in English is ease.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Phần mềm mới này mang lại sự dễ dàng cho công việc hàng ngày của chúng tôi.
The new software brings ease to our daily work. - Cô ấy cố gắng giảm nhẹ lo lắng của anh bằng cách giải thích tình huống một cách cẩn thận.
She tried to ease his worries by explaining the situation carefully. - Anh ấy di chuyển một cách thoải mái qua phòng đông đúc.
He moved with ease across the crowded room. - Thời gian sẽ làm giảm bớt đau buồn mất đi một người thân yêu.
Time will ease the pain of losing a loved one.
FAQ
How do you say "sự dễ dàng" in English?
ease
"sự dễ dàng" in English
The English word for "sự dễ dàng" is "ease".
Example sentence 1 with "sự dễ dàng"
Phần mềm mới này mang lại sự dễ dàng cho công việc hàng ngày của chúng tôi. — The new software brings ease to our daily work.
Example sentence 2 with "sự dễ dàng"
Cô ấy cố gắng giảm nhẹ lo lắng của anh bằng cách giải thích tình huống một cách cẩn thận. — She tried to ease his worries by explaining the situation carefully.
Full English entry: ease → · ease in context · Sentence bank