eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “sự giúp đỡ” in English?

English: help · UK /help/ · US /help/

“sự giúp đỡ” in English is help.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Bạn có thể giúp tôi làm bài tập về nhà không?
    Can you help me with my homework?
  • Lời khuyên của bạn là một sự giúp đỡ lớn lao đối với tôi trong lúc khủng hoảng.
    Your advice was a great help to me during the crisis.
  • Cô ấy giúp việc tại trại tạm trú địa phương vào cuối tuần.
    She helps at the local shelter on weekends.
  • Tôi không thể không cười với những trò đùa của anh ấy.
    I can't help but laugh at his jokes.

FAQ

How do you say "sự giúp đỡ" in English?

help

"sự giúp đỡ" in English

The English word for "sự giúp đỡ" is "help".

Example sentence 1 with "sự giúp đỡ"

Bạn có thể giúp tôi làm bài tập về nhà không? — Can you help me with my homework?

Example sentence 2 with "sự giúp đỡ"

Lời khuyên của bạn là một sự giúp đỡ lớn lao đối với tôi trong lúc khủng hoảng. — Your advice was a great help to me during the crisis.

Full English entry: help → · help in context · Sentence bank