Nghĩa chính
Help có hai dạng cơ bản:
- Verb: Giúp ai đó làm điều gì, tạo điều kiện thuận lợi
- Noun: Sự giúp đỡ, trợ giúp; người giúp việc
Cách dùng
Help (verb) – Giúp ai làm gì
| Cách dùng | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| help + object + (to) infinitive | Help me (to) carry the bags | Giúp tôi (để) mang những chiếc túi |
| help with + noun | Can you help with the cooking? | Bạn có thể giúp việc nấu ăn không? |
| can't help + -ing | I can't help worrying about her | Tôi không thể không lo lắng cho cô ấy |
| help out (phrasal verb) | She helped me out when I needed money | Cô ấy giúp tôi khi tôi cần tiền |
Help (noun) – Sự giúp đỡ
- Your help is very important to us. (Sự giúp đỡ của bạn rất quan trọng với chúng tôi.)
- I need some help with this project. (Tôi cần một chút giúp đỡ cho dự án này.)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| help | Tổng quát, tích cực (làm gì dễ hơn) |
| assist | Chính thức hơn, thường trong bối cảnh công sở, kỹ thuật |
| aid | Chính thức, cung cấp trợ cấp hoặc hỗ trợ đặc biệt (viện trợ, cứu trợ) |
| support | Hỗ trợ tinh thần hoặc vật chất lâu dài |
Ví dụ so sánh:
- Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?) – thân thiện, tự nhiên
- Can you assist me? (Bạn có thể hỗ trợ tôi không?) – chính thức hơn
Mẹo nhớ
"Help" = H.E.L.P
- Hands – đôi tay sẵn sàng
- Efort – nỗ lực để giúp
- Listening – lắng nghe nhu cầu
- Progress – tiến bộ nhờ sự giúp đỡ
Mỗi khi gặp "help", hãy tưởng tượng một bàn tay vươn tới để hỗ trợ bạn!
FAQ
Q: "Help" có phải luôn dùng "to" trước động từ không? A: Không. Cả hai cách đều đúng:
- Help me (to) carry this ✓
- Help me carry this ✓ (phổ biến hơn)
Q: Sự khác biệt giữa "help out" và "help" là gì? A:
- help – hỗ trợ chung chung
- help out – giúp đỡ trong tình huống khó khăn, gấp rút (He helped me out when I was in trouble – Anh ấy giúp tôi khi tôi gặp rắc rối)