How do you say “sự thay đổi” in English?
English: change · UK tʃeɪndʒ · US tʃeɪndʒ
“sự thay đổi” in English is change.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng vào mùa xuân.
The weather can change quickly in spring. - Tôi quyết định đổi công việc vì muốn thử thách mới.
I decided to change my job because I wanted a new challenge. - Cửa hàng trả lại cho tôi 5 đô la tiền thừa.
The shop gave me 5 dollars in change. - Có sự thay đổi đáng kể trong chính sách của công ty chúng tôi.
There has been a significant change in our company's policy.
FAQ
How do you say "sự thay đổi" in English?
change
"sự thay đổi" in English
The English word for "sự thay đổi" is "change".
Example sentence 1 with "sự thay đổi"
Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng vào mùa xuân. — The weather can change quickly in spring.
Example sentence 2 with "sự thay đổi"
Tôi quyết định đổi công việc vì muốn thử thách mới. — I decided to change my job because I wanted a new challenge.
Full English entry: change → · change in context · Sentence bank