eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “tác động” in English?

English: impact · UK /ˈɪm.pækt/ · US /ˈɪm.pækt/

“tác động” in English is impact.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Chính sách mới sẽ có tác động đáng kể đến chiến lược kinh doanh của chúng ta.
    The new policy will have a significant impact on our business strategy.
  • Mạng xã hội đã ảnh hưởng rất lớn đến cách giao tiếp của giới trẻ.
    Social media has greatly impacted the way young people communicate.
  • Cú va chạm của thiên thạch tạo ra một miệng núi lửa khổng lồ.
    The asteroid's impact created a massive crater.
  • Chúng ta cần đánh giá tác động môi trường của dự án này trước khi tiến hành.
    We need to assess the environmental impact of this project before proceeding.

Also: influence

FAQ

How do you say "tác động" in English?

impact

"tác động" in English

The English word for "tác động" is "impact".

Example sentence 1 with "tác động"

Chính sách mới sẽ có tác động đáng kể đến chiến lược kinh doanh của chúng ta. — The new policy will have a significant impact on our business strategy.

Example sentence 2 with "tác động"

Mạng xã hội đã ảnh hưởng rất lớn đến cách giao tiếp của giới trẻ. — Social media has greatly impacted the way young people communicate.

Full English entry: impact → · impact in context · Sentence bank