How do you say “tách rời” in English?
English: isolate · UK ˈaɪsəleɪt · US ˈaɪsəleɪt
“tách rời” in English is isolate.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Bệnh viện đã cô lập những bệnh nhân bị nhiễm bệnh để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
The hospital isolated the infected patients to prevent the spread of disease. - Các nhà khoa học có thể tách riêng vi-rút bằng các thiết bị phòng thí nghiệm chuyên dụng.
Scientists can isolate the virus using specialized laboratory equipment. - Đừng tự cô lập bản thân khi đang trải qua những thời điểm khó khăn; hãy liên lạc với bạn bè.
Don't isolate yourself when you're going through difficult times; reach out to friends.
Also: separate
FAQ
How do you say "tách rời" in English?
isolate
"tách rời" in English
The English word for "tách rời" is "isolate".
Example sentence 1 with "tách rời"
Bệnh viện đã cô lập những bệnh nhân bị nhiễm bệnh để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. — The hospital isolated the infected patients to prevent the spread of disease.
Example sentence 2 with "tách rời"
Các nhà khoa học có thể tách riêng vi-rút bằng các thiết bị phòng thí nghiệm chuyên dụng. — Scientists can isolate the virus using specialized laboratory equipment.
Full English entry: isolate → · isolate in context · Sentence bank