eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “tan biến” in English?

English: vanish · UK /ˈvænɪʃ/ · US /ˈvænɪʃ/

“tan biến” in English is vanish.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ biến mất trước mặt khán giả.
    The magician made the rabbit vanish in front of the audience.
  • Chìa khóa của tôi mất tích hoàn toàn đêm qua mà không để lại dấu vết.
    My keys vanished without a trace last night.
  • Ngay khi cảnh sát đến, nghi phạm tan biến như khỏi không trung.
    As soon as the police arrived, the suspect vanished into thin air.
  • Mặt trời biến mất sau những đám mây.
    The sun vanished behind the clouds.

FAQ

How do you say "tan biến" in English?

vanish

"tan biến" in English

The English word for "tan biến" is "vanish".

Example sentence 1 with "tan biến"

Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ biến mất trước mặt khán giả. — The magician made the rabbit vanish in front of the audience.

Example sentence 2 with "tan biến"

Chìa khóa của tôi mất tích hoàn toàn đêm qua mà không để lại dấu vết. — My keys vanished without a trace last night.

Full English entry: vanish → · vanish in context · Sentence bank