How do you say “thách đố” in English?
English: challenge · UK ˈtʃæl.ɪndʒ · US ˈtʃæl.ɪndʒ
“thách đố” in English is challenge.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Học một ngôn ngữ mới là một thách thức lớn đối với hầu hết người lớn.
Learning a new language is a big challenge for most adults. - Cô ấy thách anh ấy chơi cờ vua để xem ai giỏi hơn.
She challenged him to a chess match to see who was better. - Công ty phải đối mặt với những khó khăn đáng kể trên thị trường hiện tại.
The company faces significant challenges in the current market. - Đừng hoài nghi quyền hạn của tôi trước mặt đội.
Don't challenge my authority in front of the team.
FAQ
How do you say "thách đố" in English?
challenge
"thách đố" in English
The English word for "thách đố" is "challenge".
Example sentence 1 with "thách đố"
Học một ngôn ngữ mới là một thách thức lớn đối với hầu hết người lớn. — Learning a new language is a big challenge for most adults.
Example sentence 2 with "thách đố"
Cô ấy thách anh ấy chơi cờ vua để xem ai giỏi hơn. — She challenged him to a chess match to see who was better.
Full English entry: challenge → · challenge in context · Sentence bank