How do you say “thận trọng” in English?
English: cautious · UK /ˈkɔːʃəs/ · US /ˈkɔːʃəs/
“thận trọng” in English is cautious.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Bác sĩ rất thận trọng trước khi kê đơn thuốc mới mà không có thêm xét nghiệm.
The doctor was cautious about prescribing new medication without further tests. - Cô ấy tiếp cận một cách thận trọng với việc đầu tư tiết kiệm của mình.
She took a cautious approach to investing her savings. - Chính phủ đưa ra một cảnh báo thận trọng về suy thoái kinh tế có thể xảy ra.
The government issued a cautious warning about potential economic downturn.
FAQ
How do you say "thận trọng" in English?
cautious
"thận trọng" in English
The English word for "thận trọng" is "cautious".
Example sentence 1 with "thận trọng"
Bác sĩ rất thận trọng trước khi kê đơn thuốc mới mà không có thêm xét nghiệm. — The doctor was cautious about prescribing new medication without further tests.
Example sentence 2 with "thận trọng"
Cô ấy tiếp cận một cách thận trọng với việc đầu tư tiết kiệm của mình. — She took a cautious approach to investing her savings.
Full English entry: cautious → · cautious in context · Sentence bank