How do you say “thành thật” in English?
English: honest · UK /ˈɒnɪst/ · US /ˈɑːnɪst/
“thành thật” in English is honest.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy đã cho tôi một câu trả lời thành thật về những gì đã xảy ra.
She gave me an honest answer about what happened. - Tôi đánh giá cao những nhận xét chân thực của bạn về công việc của tôi.
I appreciate your honest feedback on my work. - Anh ấy là một người thành thật, người không bao giờ sẽ ăn cắp từ bất kỳ ai.
He's an honest person who would never steal from anyone. - Để thành thật với bạn, tôi không nghĩ kế hoạch đó sẽ hiệu quả.
To be honest with you, I don't think that plan will work.
FAQ
How do you say "thành thật" in English?
honest
"thành thật" in English
The English word for "thành thật" is "honest".
Example sentence 1 with "thành thật"
Cô ấy đã cho tôi một câu trả lời thành thật về những gì đã xảy ra. — She gave me an honest answer about what happened.
Example sentence 2 with "thành thật"
Tôi đánh giá cao những nhận xét chân thực của bạn về công việc của tôi. — I appreciate your honest feedback on my work.
Full English entry: honest → · honest in context · Sentence bank