How do you say “thì giờ” in English?
English: time · UK /taɪm/ · US /taɪm/
“thì giờ” in English is time.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Bây giờ là mấy giờ?
What time is it? - Tôi không có thời gian để trò chuyện bây giờ.
I don't have time to chat right now. - Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển hôm qua.
We had a great time at the beach yesterday. - Bạn có thể đo thời gian nấu món ăn này mất bao lâu không?
Can you time how long it takes to cook this dish?
FAQ
How do you say "thì giờ" in English?
time
"thì giờ" in English
The English word for "thì giờ" is "time".
Example sentence 1 with "thì giờ"
Bây giờ là mấy giờ? — What time is it?
Example sentence 2 with "thì giờ"
Tôi không có thời gian để trò chuyện bây giờ. — I don't have time to chat right now.
Full English entry: time → · time in context · Sentence bank