How do you say “thử” in English?
English: try · UK traɪ · US traɪ
“thử” in English is try.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Hôm qua tôi cố gọi cho bạn, nhưng bạn không nghe máy.
I tried to call you yesterday, but you didn't answer. - Bạn đã thử quán cà phê mới gần ga chưa?
Have you tried the new coffee shop near the station? - Đừng bỏ cuộc—tiếp tục cố gắng và bạn sẽ thành công.
Don't give up—keep trying and you'll succeed. - Để tôi thử mặc cái áo khoác này xem nó có vừa không.
Let me try on this jacket to see if it fits.
FAQ
How do you say "thử" in English?
try
"thử" in English
The English word for "thử" is "try".
Example sentence 1 with "thử"
Hôm qua tôi cố gọi cho bạn, nhưng bạn không nghe máy. — I tried to call you yesterday, but you didn't answer.
Example sentence 2 with "thử"
Bạn đã thử quán cà phê mới gần ga chưa? — Have you tried the new coffee shop near the station?