How do you say “thư giãn” in English?
English: leisure · UK /ˈleʒə(r)/ · US /ˈliːʒər/
“thư giãn” in English is leisure.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách và làm vườn.
She spends her leisure time reading books and gardening. - Trong xã hội hiện đại, mọi người thường gặp khó khăn khi cân bằng công việc và giải trí.
In modern society, people often struggle to balance work and leisure. - Cuối tuần là cơ hội tuyệt vời để thư giãn cùng gia đình.
The weekend is a perfect leisure opportunity to relax with family. - Các hoạt động giải trí như bơi lội và đạp xe cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.
Leisure activities like swimming and cycling improve both physical and mental health.
FAQ
How do you say "thư giãn" in English?
leisure
"thư giãn" in English
The English word for "thư giãn" is "leisure".
Example sentence 1 with "thư giãn"
Cô ấy dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách và làm vườn. — She spends her leisure time reading books and gardening.
Example sentence 2 with "thư giãn"
Trong xã hội hiện đại, mọi người thường gặp khó khăn khi cân bằng công việc và giải trí. — In modern society, people often struggle to balance work and leisure.
Full English entry: leisure → · leisure in context · Sentence bank