eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “thu nhập” in English?

English: income · UK ˈɪn.kʌm · US ˈɪn.kʌm

“thu nhập” in English is income.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Thu nhập hàng năm của cô từ công ty tư vấn khá lớn.
    Her annual income from the consulting business is quite substantial.
  • Chính phủ phụ thuộc vào thuế thu nhập để tài trợ cho các dịch vụ công cộng.
    The government relies on income tax to fund public services.
  • Họ gặp khó khăn trong việc sống theo thu nhập hàng tháng sau khi mất việc.
    They struggled to live within their monthly income after losing their jobs.
  • Thu nhập từ đầu tư có thể đến từ cổ phiếu, trái phiếu hoặc bất động sản.
    Investment income can come from stocks, bonds, or real estate.

FAQ

How do you say "thu nhập" in English?

income

"thu nhập" in English

The English word for "thu nhập" is "income".

Example sentence 1 with "thu nhập"

Thu nhập hàng năm của cô từ công ty tư vấn khá lớn. — Her annual income from the consulting business is quite substantial.

Example sentence 2 with "thu nhập"

Chính phủ phụ thuộc vào thuế thu nhập để tài trợ cho các dịch vụ công cộng. — The government relies on income tax to fund public services.

Full English entry: income → · income in context · Sentence bank