How do you say “thực dụng” in English?
English: practical · UK /ˈpræk.tɪ.kəl/ · US /ˈpræk.tɪ.kəl/
“thực dụng” in English is practical.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Khóa học trực tuyến này dạy các kỹ năng thực tế mà bạn có thể áp dụng ngay trong công việc.
This online course teaches practical skills that you can use immediately in your job. - Đi giày thoải mái là lựa chọn thực dụng khi bạn dự định đi bộ cả ngày.
Wearing comfortable shoes is a practical choice when you're planning to walk all day. - Cô ấy có cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề—tập trung vào những gì thực sự hiệu quả.
She has a practical approach to solving problems—she focuses on what actually works. - Những khó khăn thực tiễn của dự án trở nên rõ ràng khi chúng tôi bắt đầu triển khai.
The practical difficulties of the project became clear once we started implementation.
FAQ
How do you say "thực dụng" in English?
practical
"thực dụng" in English
The English word for "thực dụng" is "practical".
Example sentence 1 with "thực dụng"
Khóa học trực tuyến này dạy các kỹ năng thực tế mà bạn có thể áp dụng ngay trong công việc. — This online course teaches practical skills that you can use immediately in your job.
Example sentence 2 with "thực dụng"
Đi giày thoải mái là lựa chọn thực dụng khi bạn dự định đi bộ cả ngày. — Wearing comfortable shoes is a practical choice when you're planning to walk all day.
Full English entry: practical → · practical in context · Sentence bank