How do you say “tiếng la” in English?
English: call · UK kɔːl · US kɔːl
“tiếng la” in English is call.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi nghe thấy có ai đó gọi tên tôi.
I heard someone calling my name. - Cô ấy gọi bác sĩ vì cảm thấy không khỏe.
She called the doctor because she felt sick. - Tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi của bạn hôm qua. Bạn có thể gọi cho tôi sau được không?
I missed your call yesterday. Can you call me later? - Giáo viên yêu cầu im lặng trong lớp học.
The teacher called for silence in the classroom.
FAQ
How do you say "tiếng la" in English?
call
"tiếng la" in English
The English word for "tiếng la" is "call".
Example sentence 1 with "tiếng la"
Tôi nghe thấy có ai đó gọi tên tôi. — I heard someone calling my name.
Example sentence 2 with "tiếng la"
Cô ấy gọi bác sĩ vì cảm thấy không khỏe. — She called the doctor because she felt sick.
Full English entry: call → · call in context · Sentence bank