How do you say “tin” in English?
English: believe · UK bɪˈliːv · US bɪˈliv
“tin” in English is believe.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp cuối cùng.
I believe that hard work will pay off in the end. - Cô ấy không tin vào câu chuyện của anh ấy về tai nạn.
She didn't believe his story about the accident. - Bạn có tin ở những con ma không?
Do you believe in ghosts? - Tôi không thể tin được rằng đã một năm kể từ lần gặp cuối cùng của chúng tôi.
I can't believe it's already been a year since we last met.
FAQ
How do you say "tin" in English?
believe
"tin" in English
The English word for "tin" is "believe".
Example sentence 1 with "tin"
Tôi tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp cuối cùng. — I believe that hard work will pay off in the end.
Example sentence 2 with "tin"
Cô ấy không tin vào câu chuyện của anh ấy về tai nạn. — She didn't believe his story about the accident.
Full English entry: believe → · believe in context · Sentence bank