eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “tín dụng” in English?

English: credit · UK /ˈkredɪt/ · US /ˈkredɪt/

“tín dụng” in English is credit.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Ngân hàng cung cấp cho cô một hạn mức tín dụng 10.000 đô la.
    The bank offered her a credit line of $10,000.
  • Cô ấy xứng đáng được ghi nhận công lao cho sự thành công của dự án.
    She deserves all the credit for the project's success.
  • Tôi không tin giải thích của anh ấy—nghe có vẻ quá tiện lợi.
    I don't credit his explanation—it sounds too convenient.
  • Bộ phim có danh sách công nhân viên quốc tế liệt kê tất cả các thành viên đoàn phim.
    The film received international credits listing all the crew members.

FAQ

How do you say "tín dụng" in English?

credit

"tín dụng" in English

The English word for "tín dụng" is "credit".

Example sentence 1 with "tín dụng"

Ngân hàng cung cấp cho cô một hạn mức tín dụng 10.000 đô la. — The bank offered her a credit line of $10,000.

Example sentence 2 with "tín dụng"

Cô ấy xứng đáng được ghi nhận công lao cho sự thành công của dự án. — She deserves all the credit for the project's success.

Full English entry: credit → · credit in context · Sentence bank