How do you say “trải qua” in English?
English: undergo · UK ˌʌndəˈɡoʊ · US ˌʌndərˈɡoʊ
“trải qua” in English is undergo.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Bệnh nhân sẽ phải phẫu thuật tuần tới để loại bỏ khối u.
The patient will undergo surgery next week to remove the tumor. - Công ty đang trải qua một cuộc tái cấu trúc lớn để nâng cao hiệu quả.
The company is undergoing major restructuring to improve efficiency. - Cô ấy trải qua một sự thay đổi hoàn toàn trong hướng sự nghiệp sau khi quay lại đại học.
She underwent a complete change in her career direction after returning to university. - Tòa nhà sẽ được sửa chữa trong sáu tháng tới.
The building will undergo renovations for the next six months.
FAQ
How do you say "trải qua" in English?
undergo
"trải qua" in English
The English word for "trải qua" is "undergo".
Example sentence 1 with "trải qua"
Bệnh nhân sẽ phải phẫu thuật tuần tới để loại bỏ khối u. — The patient will undergo surgery next week to remove the tumor.
Example sentence 2 with "trải qua"
Công ty đang trải qua một cuộc tái cấu trúc lớn để nâng cao hiệu quả. — The company is undergoing major restructuring to improve efficiency.
Full English entry: undergo → · undergo in context · Sentence bank