eword.vn </> .md

Undergo nghĩa là gì?

Undergo nghĩa là trải qua

UK ˌʌndəˈɡoʊ · US ˌʌndərˈɡoʊ

verbTrung cấp (B1)

Undergo nghĩa là trải qua. Phát âm IPA: ˌʌndərˈɡoʊ.

Collocations — cụm đi với undergo

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Undergo là động từ bất quy tắc (irregular verb) có nghĩa là chịu đựng, trải qua một điều gì đó, thường là điều không tránh khỏi, có tính chất thay đổi hoặc khó khăn. Từ này thường dùng với các danh từ chỉ quá trình, điều trị, hay sự thay đổi.

Các dạng và thì

Infinitive Present Past Past Participle
undergo undergoes underwent undergone

Lưu ý: "Undergo" là động từ bất quy tắc; quá khứ là "underwent", không phải "undergoed".

Phân biệt với từ tương tự

  • Undergo vs. Go through: Cả hai đều có thể dùng để nói "trải qua", nhưng undergo mang tính chất hơi trang trọng, thường dùng cho quá trình chính thức (y tế, hành chính, công ty). Go through tự nhiên hơn, dùng được trong bất kỳ tình huống nào.

    • She is undergoing chemotherapy. (quá trình y tế)
    • She is going through a tough time. (tình huống cá nhân, tự nhiên hơn)
  • Undergo vs. Experience: Undergo nhấn mạnh quá trình phải chịu/phải trải qua điều gì đó (thường có yếu tố bị động). Experience là trung lập, có thể tích cực hay tiêu cực.

    • Undergo surgery (phải chịu phẫu thuật)
    • Experience joy (cảm nhận niềm vui)

Các cách sử dụng phổ biến

1. Y tế và sức khỏe

  • The patient underwent a kidney transplant. (Bệnh nhân đã phải ghép thận.)
  • She is undergoing physical therapy to recover from her injury. (Cô ấy đang làm vật lý trị liệu để hồi phục chấn thương.)

2. Thay đổi và phát triển

  • The city is undergoing rapid development. (Thành phố đang trải qua sự phát triển nhanh chóng.)
  • His views have undergone a significant transformation. (Quan điểm của anh ấy đã trải qua một sự thay đổi đáng kể.)

3. Kiểm tra và kiểm định

  • All products undergo quality testing before being shipped. (Tất cả sản phẩm đều phải qua kiểm tra chất lượng trước khi được gửi.)
  • The building underwent an inspection to ensure safety. (Tòa nhà đã được kiểm tra để đảm bảo an toàn.)

4. Quá trình đào tạo

  • New employees undergo a two-week training program. (Nhân viên mới phải qua chương trình đào tạo hai tuần.)
  • The recruits are undergoing basic military training. (Các tân binh đang được huấn luyện quân sự cơ bản.)

Mẹo nhớ

  • Under-go = đi vào dưới, trải qua một quá trình. Hình dung bạn đi vào một cái "đường hầm" hay quá trình nào đó (surgery, training, changes...)
  • Vì là động từ bất quy tắc → nhớ: undergo → underwent → undergone

Câu hỏi thường gặp

Q: Có thể dùng "undergo" cho những điều tích cực không?

A: Có thể, nhưng không phổ biến. Undergo thường ám chỉ quá trình bị động hoặc trung lập (không phải lựa chọn chủ động). Ví dụ: undergo a promotion (được thăng chức) nghe hơi lạ; thay vào đó, người ta nói get promoted. Nhưng undergo training (được đào tạo) là bình thường vì đó là quá trình phải trải qua.

Q: Khi nào dùng "undergo" so với "suffer"?

A: Suffer nhấn mạnh sự đau khổ hoặc bất hạnh; undergo trung lập hơn.

  • She suffered from severe headaches. (Cô ấy bị đau đầu nặng.)
  • She underwent treatment for her headaches. (Cô ấy phải điều trị những cơn đau đầu.)

Q: Undergo + gerund (-ing) được không?

A: Không. "Undergo" thường đi với danh từ, không phải danh động từ.

  • undergo surgery (phẫu thuật)
  • undergo operating (sai)
  • undergo an operation (phẫu thuật — dùng danh từ)

Câu hỏi thường gặp

undergo nghĩa là gì?

trải qua

undergo trong tiếng Việt là gì?

trải qua

What does "undergo" mean?

to experience or be subjected to something, especially something unpleasant, difficult, or that involves change

Ví dụ câu với undergo?

The patient will undergo surgery next week to remove the tumor. — Bệnh nhân sẽ phải phẫu thuật tuần tới để loại bỏ khối u.

Ví dụ câu với undergo?

The company is undergoing major restructuring to improve efficiency. — Công ty đang trải qua một cuộc tái cấu trúc lớn để nâng cao hiệu quả.