eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “trao cung” in English?

English: provide · UK /prəˈvaɪd/ · US /prəˈvaɪd/

“trao cung” in English is provide.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Công ty cung cấp đào tạo miễn phí cho tất cả nhân viên mới.
    The company provides free training for all new employees.
  • Bạn có thể cung cấp cho tôi thông tin liên hệ của mình không?
    Could you provide me with your contact information?
  • Chính phủ hỗ trợ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn.
    The government provides support to families in need.
  • Trường của chúng tôi cung cấp bữa ăn cho học sinh hàng ngày.
    Our school provides meals for students every day.

FAQ

How do you say "trao cung" in English?

provide

"trao cung" in English

The English word for "trao cung" is "provide".

Example sentence 1 with "trao cung"

Công ty cung cấp đào tạo miễn phí cho tất cả nhân viên mới. — The company provides free training for all new employees.

Example sentence 2 with "trao cung"

Bạn có thể cung cấp cho tôi thông tin liên hệ của mình không? — Could you provide me with your contact information?

Full English entry: provide → · provide in context · Sentence bank