eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “trao đổi” in English?

English: exchange · UK ɪksˈtʃeɪndʒ · US ɪkˈstʃeɪndʒ

“trao đổi” in English is exchange.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Tôi đã đổi chiếc điện thoại cũ của mình lấy một chiếc mới tại cửa hàng.
    I exchanged my old phone for a new one at the store.
  • Hai quốc gia đã đồng ý trao đổi những tù binh chiến tranh.
    The two countries agreed to exchange prisoners of war.
  • Sàn chứng khoán là nơi mọi người giao dịch cổ phiếu.
    Stock exchange is where people trade shares and stocks.
  • Chúng tôi đã trao đổi thông tin liên hệ tại hội nghị.
    We exchanged contact information at the conference.

FAQ

How do you say "trao đổi" in English?

exchange

"trao đổi" in English

The English word for "trao đổi" is "exchange".

Example sentence 1 with "trao đổi"

Tôi đã đổi chiếc điện thoại cũ của mình lấy một chiếc mới tại cửa hàng. — I exchanged my old phone for a new one at the store.

Example sentence 2 with "trao đổi"

Hai quốc gia đã đồng ý trao đổi những tù binh chiến tranh. — The two countries agreed to exchange prisoners of war.

Full English entry: exchange → · exchange in context · Sentence bank