How do you say “trẻ tuổi” in English?
English: young · UK jʌŋ · US jʌŋ
“trẻ tuổi” in English is young.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy là một phụ nữ trẻ tuổi có những giấc mơ lớn lao.
She is a young woman with big dreams. - Khi tôi còn trẻ, tôi yêu thích chơi bóng đá.
When I was young, I loved playing football. - Công ty tuyển dụng những thanh niên trẻ trung với những ý tưởng sáng tạo.
The company hired young people with fresh ideas. - Những đứa trẻ nhỏ cần nhiều giấc ngủ và dinh dưỡng tốt.
Young children need plenty of sleep and good nutrition.
FAQ
How do you say "trẻ tuổi" in English?
young
"trẻ tuổi" in English
The English word for "trẻ tuổi" is "young".
Example sentence 1 with "trẻ tuổi"
Cô ấy là một phụ nữ trẻ tuổi có những giấc mơ lớn lao. — She is a young woman with big dreams.
Example sentence 2 with "trẻ tuổi"
Khi tôi còn trẻ, tôi yêu thích chơi bóng đá. — When I was young, I loved playing football.
Full English entry: young → · young in context · Sentence bank