How do you say “trừ đi” in English?
English: eliminate · UK /ɪˈlɪmɪneɪt/ · US /ɪˈlɪməneɪt/
“trừ đi” in English is eliminate.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Chính sách mới nhằm xóa sổ rác thải nhựa trong các văn phòng của chúng tôi.
The new policy aims to eliminate plastic waste in our offices. - Cô ấy bị loại khỏi giải đấu sau khi thua trận bán kết.
She was eliminated from the tournament after losing the semi-final match. - Chúng ta cần loại bỏ những cuộc họp không cần thiết để tiết kiệm thời gian và nâng cao năng suất.
We need to eliminate unnecessary meetings to save time and improve productivity. - Tập thể dục thường xuyên giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại.
Regular exercise helps eliminate toxins from your body.
FAQ
How do you say "trừ đi" in English?
eliminate
"trừ đi" in English
The English word for "trừ đi" is "eliminate".
Example sentence 1 with "trừ đi"
Chính sách mới nhằm xóa sổ rác thải nhựa trong các văn phòng của chúng tôi. — The new policy aims to eliminate plastic waste in our offices.
Example sentence 2 with "trừ đi"
Cô ấy bị loại khỏi giải đấu sau khi thua trận bán kết. — She was eliminated from the tournament after losing the semi-final match.
Full English entry: eliminate → · eliminate in context · Sentence bank