How do you say “trước đó” in English?
English: previous · UK /ˈpriːviəs/ · US /ˈpriːviəs/
“trước đó” in English is previous.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi không thích phiên bản trước đây của phần mềm này.
I didn't enjoy the previous version of this software. - Bạn đã đến nhà hàng này vào những năm trước đó chưa?
Have you visited this restaurant in previous years? - Chủ nhân trước đó để lại ngôi nhà trong tình trạng tồi tệ.
The previous owner left the house in poor condition. - Ở công việc trước đây của tôi, tôi làm việc trong lĩnh vực marketing.
In my previous job, I worked in marketing.
Also: prior
FAQ
How do you say "trước đó" in English?
previous
"trước đó" in English
The English word for "trước đó" is "previous".
Example sentence 1 with "trước đó"
Tôi không thích phiên bản trước đây của phần mềm này. — I didn't enjoy the previous version of this software.
Example sentence 2 with "trước đó"
Bạn đã đến nhà hàng này vào những năm trước đó chưa? — Have you visited this restaurant in previous years?
Full English entry: previous → · previous in context · Sentence bank