How do you say “tự tin” in English?
English: confident · UK /ˈkɒnfɪdənt/ · US /ˈkɑːnfɪdənt/
“tự tin” in English is confident.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy cảm thấy tự tin về việc vượt qua kỳ thi sau khi học chăm chỉ.
She felt confident about passing the exam after studying hard. - Đội trưởng bước lên sân với bước chân tự tin.
The team captain walked onto the field with a confident stride. - Tôi tin chắc rằng chúng ta sẽ tìm ra giải pháp cho vấn đề này.
I'm confident that we will find a solution to this problem. - Anh ấy đã trình bày một bài thuyết trình tự tin mặc dù cảm thấy lo lắng.
He gave a confident presentation despite his nervousness.
FAQ
How do you say "tự tin" in English?
confident
"tự tin" in English
The English word for "tự tin" is "confident".
Example sentence 1 with "tự tin"
Cô ấy cảm thấy tự tin về việc vượt qua kỳ thi sau khi học chăm chỉ. — She felt confident about passing the exam after studying hard.
Example sentence 2 with "tự tin"
Đội trưởng bước lên sân với bước chân tự tin. — The team captain walked onto the field with a confident stride.
Full English entry: confident → · confident in context · Sentence bank