How do you say “tự trọng” in English?
English: dignity · UK /ˈdɪɡnɪti/ · US /ˈdɪɡnɪti/
“tự trọng” in English is dignity.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy vẫn giữ vững phẩm giá của mình dù đã mất việc.
She maintained her dignity even after losing her job. - Ông lão bước đi với thể diện tĩnh lặng dọc theo lối đi.
The old man walked with quiet dignity down the aisle. - Tất cả con người đều xứng đáng được đối xử với phẩm giá và tôn trọng.
All humans deserve to be treated with dignity and respect. - Anh ta từ chối hạ mình bằng cách cầu xin sự giúp đỡ.
He refused to compromise his dignity by begging for help.
FAQ
How do you say "tự trọng" in English?
dignity
"tự trọng" in English
The English word for "tự trọng" is "dignity".
Example sentence 1 with "tự trọng"
Cô ấy vẫn giữ vững phẩm giá của mình dù đã mất việc. — She maintained her dignity even after losing her job.
Example sentence 2 with "tự trọng"
Ông lão bước đi với thể diện tĩnh lặng dọc theo lối đi. — The old man walked with quiet dignity down the aisle.
Full English entry: dignity → · dignity in context · Sentence bank