How do you say “tức giận” in English?
English: angry · UK ˈæŋɡri · US ˈæŋɡri
“tức giận” in English is angry.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy tức giận với anh ấy vì anh ấy quên kỷ niệm ngày cưới.
She was angry at him for forgetting their anniversary. - Anh ấy nói bằng giọng giận dữ khi phát hiện ra sự nối dối.
He spoke in an angry voice when he found out about the lie. - Khách hàng cáu kỉnh yêu cầu hoàn lại tiền ngay lập tức.
The angry customer demanded a refund immediately. - Đừng giận tôi; tôi chỉ cố gắng giúp đỡ thôi.
Don't get angry with me; I was only trying to help.
FAQ
How do you say "tức giận" in English?
angry
"tức giận" in English
The English word for "tức giận" is "angry".
Example sentence 1 with "tức giận"
Cô ấy tức giận với anh ấy vì anh ấy quên kỷ niệm ngày cưới. — She was angry at him for forgetting their anniversary.
Example sentence 2 with "tức giận"
Anh ấy nói bằng giọng giận dữ khi phát hiện ra sự nối dối. — He spoke in an angry voice when he found out about the lie.
Full English entry: angry → · angry in context · Sentence bank