eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “tươi mới” in English?

English: green · UK /ɡriːn/ · US /ɡriːn/

“tươi mới” in English is green.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cô ấy mặc một chiếc váy xanh lá cây sáng tới bữa tiệc.
    She wore a bright green dress to the party.
  • Công ty cam kết sử dụng năng lượng sạch và các hoạt động bền vững.
    The company is committed to green energy and sustainable practices.
  • Đừng quá ngây thơ; bạn cần nhiều kinh nghiệm hơn trong lĩnh vực này.
    Don't be so green; you need more experience in this field.
  • Cỏ xanh tươi vào mùa xuân sau khi mưa.
    The grass is green in spring after the rain.

FAQ

How do you say "tươi mới" in English?

green

"tươi mới" in English

The English word for "tươi mới" is "green".

Example sentence 1 with "tươi mới"

Cô ấy mặc một chiếc váy xanh lá cây sáng tới bữa tiệc. — She wore a bright green dress to the party.

Example sentence 2 with "tươi mới"

Công ty cam kết sử dụng năng lượng sạch và các hoạt động bền vững. — The company is committed to green energy and sustainable practices.

Full English entry: green → · green in context · Sentence bank