How do you say “ủng hộ” in English?
English: advocate · UK /ˈæd.və.keɪt/ (v), /ˈæd.və.kət/ (n) · US /ˈæd.və.keɪt/ (v), /ˈæd.və.kət/ (n)
“ủng hộ” in English is advocate.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Các tổ chức bảo vệ môi trường ủng hộ các quy định kiểm soát ô nhiễm chặt chẽ hơn.
Environmental groups advocate for stricter pollution regulations. - Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ của năng lượng tái tạo và đã cống hiến sự nghiệp cho việc quảng bá nó.
She is a strong advocate of renewable energy and has dedicated her career to promoting it. - Một luật sư đã đại diện cho bị c告trong tòa án.
A legal advocate represented the defendant in court. - Tổ chức này ủng hộ một cách tiếp cận cân bằng đối với chính sách biến đổi khí hậu.
The organization advocates a balanced approach to climate change policy.
FAQ
How do you say "ủng hộ" in English?
advocate
"ủng hộ" in English
The English word for "ủng hộ" is "advocate".
Example sentence 1 with "ủng hộ"
Các tổ chức bảo vệ môi trường ủng hộ các quy định kiểm soát ô nhiễm chặt chẽ hơn. — Environmental groups advocate for stricter pollution regulations.
Example sentence 2 with "ủng hộ"
Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ của năng lượng tái tạo và đã cống hiến sự nghiệp cho việc quảng bá nó. — She is a strong advocate of renewable energy and has dedicated her career to promoting it.
Full English entry: advocate → · advocate in context · Sentence bank