How do you say “vai trò” in English?
English: function · UK /ˈfʌŋkʃən/ · US /ˈfʌŋkʃən/
“vai trò” in English is function.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Chức năng chính của điện thoại là gọi điện và gửi tin nhắn.
The main function of a phone is to make calls and send messages. - Tim hoạt động như một máy bơm để tuần hoàn máu khắp cơ thể.
The heart functions as a pump to distribute blood throughout the body. - Quán cà phê này vừa là nơi bán cà phê vừa là thư viện vào buổi tối.
This coffee shop functions as both a café and a library in the evenings. - Nếu động cơ không hoạt động bình thường, hãy đưa xe đến thợ sửa.
If the engine doesn't function properly, take your car to the mechanic.
FAQ
How do you say "vai trò" in English?
function
"vai trò" in English
The English word for "vai trò" is "function".
Example sentence 1 with "vai trò"
Chức năng chính của điện thoại là gọi điện và gửi tin nhắn. — The main function of a phone is to make calls and send messages.
Example sentence 2 with "vai trò"
Tim hoạt động như một máy bơm để tuần hoàn máu khắp cơ thể. — The heart functions as a pump to distribute blood throughout the body.
Full English entry: function → · function in context · Sentence bank