eword.vn </> .md

Function nghĩa là gì?

Function nghĩa là chức năng

UK /ˈfʌŋkʃən/ · US /ˈfʌŋkʃən/

nounverbSơ cấp (A1)

Function nghĩa là chức năng. Phát âm IPA: /ˈfʌŋkʃən/.

Collocations — cụm đi với function

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Function (danh từ) có hai ý chính:

  1. Vai trò/Chức năng: Mục đích mà thứ gì đó được thiết kế để làm

    • Ví dụ: "The function of a knife is to cut things" (Chức năng của con dao là cắt các vật)
  2. Hoạt động/Vận hành: Tính trạng hoạt động bình thường

    • Ví dụ: "The printer isn't functioning" (Máy in không hoạt động)

Function (động từ) có nghĩa: hoạt động, vận hành

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Từ Ý Nghĩa Ví Dụ
function chức năng, vai trò The function of glasses is to help you see
purpose mục đích, ý định Her purpose was to finish the project on time
role vai trò (thường trong bối cảnh nhân vật) She plays the role of a doctor in the movie
duty nhiệm vụ, bổn phận It's your duty to complete the task

Ứng Dụng Thực Tế

Trong Công Việc & Giáo Dục

  • "What's the function of this software?" → Phần mềm này có chức năng gì?
  • "His function in the team is to organize meetings" → Vai trò của anh ấy trong nhóm là tổ chức các cuộc họp

Trong Khoa Học & Y Học

  • "The lungs function to absorb oxygen" → Phổi hoạt động để hấp thụ oxy
  • "Cognitive functions include memory and attention" → Các chức năng nhận thức bao gồm trí nhớ và sự tập trung

Trong Toán Học (Function = Hàm số)

  • Một khái niệm quan trọng: "y = f(x)" là hàm số
  • Cách dùng: "The function shows the relationship between input and output"

Mẹo Nhớ

💡 FunctionFunctional (adj): "có chức năng", "thực tiễn"

  • A functional design is one that works well (Thiết kế thực tiễn là thiết kế hoạt động tốt)

💡 Dysfunction = không hoạt động, rối loạn

  • "sleep dysfunction" → rối loạn giấc ngủ

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: "Function" và "purpose" khác nhau thế nào? A:

  • Function = mục đích mà thứ gì đó được thiết kế để làm (khách quan)
  • Purpose = ý định cá nhân hoặc mục đích tổng quát (chủ quan hơn)
    • Ví dụ: "The function of an alarm clock is to wake you up, but your purpose might be to arrive at work on time"

Q: Khi nào dùng "function" làm động từ? A: Khi nói về việc thứ gì đó hoạt động/vận hành (thường ở dạng phủ định hoặc khi nói về sự hoạt động liên tục)

  • ✅ "The printer functions well" (Máy in hoạt động tốt)
  • ✅ "The system isn't functioning" (Hệ thống không hoạt động)
  • ❌ "The printer functions to print" (Sai – không dùng động từ như vậy)

Câu hỏi thường gặp

function nghĩa là gì?

chức năng

function trong tiếng Việt là gì?

chức năng

What does "function" mean?

The purpose or task that something is designed or expected to perform; to work or operate as intended

Ví dụ câu với function?

The main function of a phone is to make calls and send messages. — Chức năng chính của điện thoại là gọi điện và gửi tin nhắn.

Ví dụ câu với function?

The heart functions as a pump to distribute blood throughout the body. — Tim hoạt động như một máy bơm để tuần hoàn máu khắp cơ thể.