How do you say “vật cản” in English?
English: barrier · UK /ˈbæriə(r)/ · US /ˈbæriər/
“vật cản” in English is barrier.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Hàng rào hoạt động như một rào cản giữa hai tài sản.
The fence acts as a barrier between the two properties. - Ngôn ngữ có thể là rào cản trong giao tiếp kinh doanh quốc tế.
Language can be a barrier to communication in international business. - Chính phủ đang cố gắng phá vỡ các rào cản thương mại.
The government is trying to break down trade barriers. - Sợ hãi thường là rào cản lớn nhất đối với thành công.
Fear is often the biggest barrier to success.
FAQ
How do you say "vật cản" in English?
barrier
"vật cản" in English
The English word for "vật cản" is "barrier".
Example sentence 1 with "vật cản"
Hàng rào hoạt động như một rào cản giữa hai tài sản. — The fence acts as a barrier between the two properties.
Example sentence 2 with "vật cản"
Ngôn ngữ có thể là rào cản trong giao tiếp kinh doanh quốc tế. — Language can be a barrier to communication in international business.
Full English entry: barrier → · barrier in context · Sentence bank