eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “vất vả” in English?

English: hard · UK hɑːd · US hɑrd

“vất vả” in English is hard.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cái ghế có mặt ngồi làm bằng gỗ cứng.
    The chair has a hard wooden seat.
  • Kỳ thi này rất khó; tôi cần phải học thêm.
    This exam is very hard; I need to study more.
  • Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để đạt được ước mơ.
    She works hard every day to achieve her dreams.
  • Gió thổi mạnh vào các cửa sổ.
    The wind was blowing hard against the windows.

FAQ

How do you say "vất vả" in English?

hard

"vất vả" in English

The English word for "vất vả" is "hard".

Example sentence 1 with "vất vả"

Cái ghế có mặt ngồi làm bằng gỗ cứng. — The chair has a hard wooden seat.

Example sentence 2 with "vất vả"

Kỳ thi này rất khó; tôi cần phải học thêm. — This exam is very hard; I need to study more.

Full English entry: hard → · hard in context · Sentence bank